Ung thư vú là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa

Rate this post

Sự tăng sinh tế bào bất thường, đặc biệt là biểu mô ống và tuyến, có thể dẫn đến hình thành khối u hoặc ung thư vú. Tế bào ung thư có thể di căn đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cần thiết về bệnh ung thư vú và cách phòng ngừa ung thư vú

Ung thư vú là gì?

Ung thư vú, phổ biến ở nữ giới, cũng có thể phát triển ở nam giới. Ngày nay, tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư vú đã được cải thiện đáng kể, trong khi tỷ lệ tử vong liên tục giảm; những điều này là do việc phát hiện sớm và tiến bộ trong các chiến lược điều trị hiệu quả và tiến bộ hơn trước.

Triệu chứng

Cảm giác có khối u ở vú.

Da ngực xuất hiện dày và lõm xuống hoặc có kết cấu tương tự như vỏ cam.

2 bên vú có sự khác nhau về kích thước và hình dạng.

Núm vú thụt vào trong.

Quầng vú trở nên bong tróc.

Nguyên nhân gây ung thư vú
Nguyên nhân gây ung thư vú

Khi nào cần can thiệp y tế?

Khi bạn cảm thấy có khối u hoặc nhận thấy những thay đổi ở vú, hãy ngay lập tức tìm kiếm chẩn đoán chính xác ngay cả khi bạn mới chụp X-quang tuyến vú.

Nguyên nhân

Sự tăng sinh tế bào bất thường, đặc biệt là biểu mô ống và tuyến, có thể dẫn đến hình thành khối u hoặc ung thư vú. Tế bào ung thư có thể di căn đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác. Nội tiết tố, lối sống, các yếu tố môi trường và gen có thể góp phần chuyển thành ung thư vú. Năm đến mười phần trăm bệnh ung thư vú là do di truyền. Các nhà nghiên cứu đã xác định được gen BRCA1 và BRCA2 đột biến di truyền có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư vú và buồng trứng cao trong suốt cuộc đời.

Các yếu tố góp phần gây ra rủi ro:

  • Giới tính: Nữ giới có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn nam giới.
  • Tuổi tác: Nguy cơ ung thư vú tăng theo tuổi tác.
  • Tiền sử gia đình: Nếu mẹ, chị gái hoặc con gái của bạn bị ung thư vú, đặc biệt là khi còn trẻ, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn đáng kể.
  • Đột biến gen di truyền: Nếu BRCA1 và BRCA2 di truyền trong gia đình bạn, nguy cơ ung thư vú của bạn sẽ cao hơn nhiều.
  • Các vấn đề về vú hoặc ung thư trước đây: Tiền sử mắc các bệnh như LCIS hoặc tăng sản ống dẫn sữa không điển hình làm tăng nguy cơ của bạn. Nếu một bên vú bị ung thư thì bên còn lại có nguy cơ cao hơn.
  • Béo phì: Cân nặng quá mức làm tăng nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ.
  • Mang thai và sinh con: Sinh con lần đầu sau 30 tuổi hoặc vô sinh làm tăng nguy cơ.
  • Kinh nguyệt và mãn kinh: Có kinh sớm trước 12 tuổi hoặc mãn kinh muộn có thể làm tăng nguy cơ.
  • Liệu pháp thay thế hormone: Sử dụng hormone estrogen và progesterone trong thời kỳ mãn kinh làm tăng nguy cơ.
  • Tiếp xúc với bức xạ: Nguy cơ tăng lên nếu tiếp xúc với bức xạ khi còn trẻ.
  • Uống rượu: Uống rượu làm tăng nguy cơ ung thư vú so với những người không uống rượu.

Biện pháp phòng ngừa

Đối với phụ nữ có ít nguy cơ hoặc nguy cơ thấp

Khám sàng lọc ung thư vú thường xuyên, chẳng hạn như khám lâm sàng vú và chụp quang tuyến vú.

Học cách tự kiểm tra vú và thường xuyên kiểm tra vú của bạn để phát hiện những thay đổi hoặc bất thường.

Hạn chế sử dụng rượu bia.

Tập thể dục thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày.

Hạn chế điều trị bằng hormone sau mãn kinh ở liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể để giảm thiểu nguy cơ ung thư vú.

Giữ cân nặng khỏe mạnh. Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh với nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá và chất béo lành mạnh như dầu ô liu.

Đối với phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú cao

Phòng ngừa bằng hóa chất: Dùng thuốc kháng estrogen có thể giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư vú. Trước khi sử dụng thuốc, hãy đánh giá rủi ro và xem xét những ưu và nhược điểm.

Phẫu thuật phòng ngừa: Một số phụ nữ có thể quyết định phẫu thuật cắt bỏ vú và cắt buồng trứng dự phòng, cắt bỏ vú và buồng trứng để ngăn ngừa sự phát triển của ung thư vú và buồng trứng trong tương lai.

Máy soi vú, khám vú bằng tay – Tự khám vú

Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư vú
Chẩn đoán ung thư vú

Chẩn đoán ung thư vú

Tự kiểm tra vú có thể giúp phát hiện các bất thường ở da vú hoặc các khối u ở vú và nách.  

Chụp quang tuyến vú có thể giúp phát hiện các khối u nhỏ, không sờ thấy hoặc ung thư như một xét nghiệm sàng lọc hoặc chẩn đoán.

Siêu âm vú có thể xác định xem có khối vú đặc hay u nang chứa đầy chất lỏng hay không.

Sinh thiết có thể giúp phân tích một mẫu mô vú của bạn để tìm tế bào ung thư. Nó có thể xác định loại và mức độ ung thư cũng như tình trạng thụ thể hormone của tế bào ung thư để lên kế hoạch điều trị phù hợp.

MRI vú có thể giúp xác định kích thước, vị trí và mức độ của khối u hoặc ung thư. 

Hạn chế căng thẳng, mệt mỏi

Bệnh nhân ung thư vú thường cảm thấy mệt mỏi trong và sau khi điều trị. Các liệu pháp y tế thay thế có thể giúp giảm bớt cảm giác mệt mỏi.

Thực hành các kỹ thuật giảm căng thẳng như thư giãn cơ bắp.

Chăm sóc

Chăm sóc giảm nhẹ nhằm mục đích giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những cá nhân phải đối mặt với những căn bệnh nghiêm trọng hoặc đe dọa đến tính mạng. Cách tiếp cận này, được cung cấp bởi một nhóm bác sĩ, y tá và chuyên gia chăm sóc sức khỏe đa ngành, giúp kiểm soát các triệu chứng nghiêm trọng. Phương pháp chăm sóc thay thế này, phối hợp với bệnh nhân và gia đình họ, bổ sung hiệu quả cho các phương pháp điều trị đang diễn ra như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.

Tài liệu tham khảo

  1. Breast Cancer—Epidemiology, Risk Factors, Classification, Prognostic Markers, and Current Treatment Strategies—An Updated Review https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8428369/ 
  2. Breast Cancer-Epidemiology, Classification, Pathogenesis and Treatment (Review of Literature) https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35626173/ 
Ngày viết:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *